Kho từ › learning environment

learning environment ID 208588 //ˈlɜː.nɪŋ ɪnˌvaɪ.rən.mənt//

B2 n.
môi trường học tập
Create a good learning environment.
→ Tạo môi trường học tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...