Kho từ › learning goal

learning goal

B2 n.
mục tiêu học tập
UK /ˈlɜː.nɪŋ ɡoʊl/ · US /ˈlɜː.nɪŋ ɡoʊl/
A specific target for what you want to learn.
Set your learning goals.
→ Đặt mục tiêu học tập.
Setting a learning goal helps improve focus.→ Đặt mục tiêu học tập giúp cải thiện sự tập trung.
Đồng nghĩa
study objectivelearning target
Collocations
set a learning goalachieve a learning goal
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch học tập trong IELTS.
Mục tiêu học tập giúp bạn tiến bộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...