Kho từ › learning goal

learning goal ID 992853 //ˈlɜː.nɪŋ ɡoʊl//

B2 n.
mục tiêu học tập
Set your learning goals.
→ Đặt mục tiêu học tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...