Kho từ › study plan

study plan ID 439599 //ˈstʌd.i plæn//

B1 n.
kế hoạch học tập
Make a study plan.
→ Lập kế hoạch học tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...