Kho từ › learning resources

learning resources

B2 n.
tài nguyên học tập
UK /ˈlɜː.nɪŋ rɪˈzɔːsɪz/ · US /ˈlɜː.nɪŋ rɪˈzɔːsɪz/
Materials or tools used for learning.
Use online learning resources.
→ Sử dụng tài nguyên học trực tuyến.
The library offers many learning resources for students.→ Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên học tập cho sinh viên.
Đồng nghĩa
educational materialsstudy aids
Collocations
online learning resourceslearning resources centerlearning resources guide
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên học tập.
Rất quan trọng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...