Kho từ › texas

texas

A1 danh từ riêng
tiểu bang ở Mỹ
UK /ˈtɛk.səs/ · US /ˈtɛk.səs/
A state in the southern United States.
Texas is a big state.
→ Texas là một tiểu bang lớn.
Texas is known for its barbecue.→ Texas nổi tiếng với món nướng.
Đồng nghĩa
state
Collocations
Texas statein Texas
🎯 IELTS: Nói về Texas để thể hiện kiến thức địa lý trong IELTS.
Một tiểu bang lớn với nhiều văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...