Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

status

/ˈsteɪ.təs/ A1

Nghĩa

tình trạng danh từ

Định nghĩa · the current situation or condition.

“What is your status?”Tình trạng của bạn là gì?

“His status is currently unknown.”Tình trạng của anh ấy hiện tại không rõ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'status' để nói về tình hình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...