Kho từ › status

status

A1 danh từ
tình trạng
UK /ˈsteɪ.təs/ · US /ˈsteɪ.təs/
the current situation or condition.
What is your status?
→ Tình trạng của bạn là gì?
His status is currently unknown.→ Tình trạng của anh ấy hiện tại không rõ.
Đồng nghĩa
conditionsituation
Collocations
social statusemployment statusstatus update
🎯 IELTS: Sử dụng 'status' để nói về tình hình trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...