Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

browse

/braʊz/ A1

Nghĩa

duyệt động từ

Định nghĩa · to look through information or items casually

“I like to browse the internet.”Tôi thích duyệt internet.

“I like to browse the internet for new recipes.”Tôi thích duyệt internet để tìm công thức mới.

Đồng nghĩa scanperuse

Mẹo IELTS · Sử dụng 'browse' để mô tả hành động tìm kiếm thông tin.

Ghi chú · Dùng khi tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...