Kho từ › issue

issue

A1 danh từ
vấn đề
UK /ˈɪʃ.uː/ · US /ˈɪʃ.uː/
A topic or problem that needs attention.
This is an important issue.
→ Đây là một vấn đề quan trọng.
The issue was discussed at the meeting.→ Vấn đề đã được thảo luận tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
problemmatter
Collocations
serious issuecurrent issueissue at hand
🎯 IELTS: Nói về vấn đề xã hội trong IELTS.
Vấn đề có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...