range
Nghĩa
Định nghĩa · a variety or selection of things
“The range is very wide.”Phạm vi rất rộng.
“The store offers a wide range of products.”Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.
Mẹo IELTS · Mô tả phạm vi trong bài viết để thể hiện sự phong phú.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.