Kho từ › range

range

A1 danh từ
phạm vi
UK /reɪndʒ/ · US /reɪndʒ/
a variety or selection of things
The range is very wide.
→ Phạm vi rất rộng.
The store offers a wide range of products.→ Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
varietyscope
Collocations
range of optionswide rangefull range
🎯 IELTS: Mô tả phạm vi trong bài viết để thể hiện sự phong phú.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...