Kho từ › seller

seller

A1 danh từ
người bán
UK /ˈsɛl.ər/ · US /ˈsɛl.ər/
A person who sells goods or services.
The seller is friendly.
→ Người bán thì thân thiện.
The seller offered a discount on the product.→ Người bán đã đề nghị giảm giá cho sản phẩm.
Đồng nghĩa
vendormerchant
Collocations
online sellerlocal seller
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của người bán trong bài viết.
Người bán có thể làm việc độc lập hoặc cho công ty.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...