Kho từ › always

always

A1 trạng từ
luôn luôn
UK /ˈɔːl.weɪz/ · US /ˈɔːl.weɪz/
At all times; on every occasion.
I always eat breakfast.
→ Tôi luôn luôn ăn sáng.
I always drink coffee.→ Tôi luôn uống cà phê.
Đồng nghĩa
foreverconstantly
Collocations
always rememberalways ready
Họ từ
all ways (phr.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh thói quen.
Đứng trước động từ thường, sau 'be'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...