always
/ˈɔːl.weɪz/ A1
Nghĩa
luôn luôn
trạng từ
Định nghĩa · At all times; on every occasion.
“I always eat breakfast.”Tôi luôn luôn ăn sáng.
“I always drink coffee.”Tôi luôn uống cà phê.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh thói quen.
Ghi chú · Đứng trước động từ thường, sau 'be'.