audio
/ˈɔː.di.oʊ/ A1
Nghĩa
âm thanh
danh từ
Định nghĩa · sound that can be heard.
“I listen to audio.”Tôi nghe âm thanh.
“I love listening to audio books.”Tôi thích nghe sách nói.
Cụm hay dùng
audio fileaudio recordingaudio equipment
Mẹo IELTS · Dùng 'audio' để mô tả tài liệu nghe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.