Kho từ › audio

audio

A1 danh từ
âm thanh
UK /ˈɔː.di.oʊ/ · US /ˈɔː.di.oʊ/
sound that can be heard.
I listen to audio.
→ Tôi nghe âm thanh.
I love listening to audio books.→ Tôi thích nghe sách nói.
Đồng nghĩa
soundrecording
Collocations
audio fileaudio recordingaudio equipment
🎯 IELTS: Dùng 'audio' để mô tả tài liệu nghe trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...