EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› release
release
A1
động từ
phát hành
UK /rɪˈliːs/
·
US /rɪˈliːs/
to make something available to the public.
They will release a new song.
→ Họ sẽ phát hành một bài hát mới.
The company will release a new product.
→ Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
launch
issue
Collocations
release date
release notes
film release
🎯
IELTS:
Sử dụng 'release' để nói về sản phẩm mới trong IELTS.
Thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...