Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

release

/rɪˈliːs/ A1

Nghĩa

phát hành động từ

Định nghĩa · to make something available to the public.

“They will release a new song.”Họ sẽ phát hành một bài hát mới.

“The company will release a new product.”Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới.

Đồng nghĩa launchissue

Mẹo IELTS · Sử dụng 'release' để nói về sản phẩm mới trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...