EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› analysis
analysis
A1
danh từ
phân tích
UK /əˈnæl.ə.sɪs/
·
US /əˈnæl.ə.sɪs/
the process of examining something in detail
The analysis is clear.
→ Phân tích thì rõ ràng.
The analysis revealed important trends in the data.
→ Phân tích đã tiết lộ những xu hướng quan trọng trong dữ liệu.
Đồng nghĩa
examination
study
Collocations
data analysis
statistical analysis
🎯
IELTS:
Sử dụng 'analysis' để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...