Kho từ › fax

fax

A1 danh từ
máy fax
UK /fæks/ · US /fæks/
a machine that sends documents over telephone lines
Send it by fax.
→ Gửi nó qua fax.
I need to send a fax to my office.→ Tôi cần gửi một bản fax đến văn phòng của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
facsimiletransmission
Collocations
send a faxreceive a faxfax machine
🎯 IELTS: Mô tả quy trình gửi fax trong bài viết công nghệ.
Dùng để chỉ máy gửi tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...