EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fax
fax
A1
danh từ
máy fax
UK /fæks/
·
US /fæks/
a machine that sends documents over telephone lines
Send it by fax.
→ Gửi nó qua fax.
I need to send a fax to my office.
→ Tôi cần gửi một bản fax đến văn phòng của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
facsimile
transmission
Collocations
send a fax
receive a fax
fax machine
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình gửi fax trong bài viết công nghệ.
Dùng để chỉ máy gửi tài liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...