making
/ˈmeɪ.kɪŋ/ A1
Nghĩa
làm
động từ
Định nghĩa · To perform an action or produce something.
“I am making dinner.”Tôi đang làm bữa tối.
“She is making dinner for her family.”Cô ấy đang làm bữa tối cho gia đình.
Cụm hay dùng
making a decisionmaking progress
Mẹo IELTS · Sử dụng 'making' để mô tả quá trình trong bài viết.
Ghi chú · Làm có thể chỉ hành động hoặc quá trình.