Kho từ › making

making

A1 động từ
làm
UK /ˈmeɪ.kɪŋ/ · US /ˈmeɪ.kɪŋ/
To perform an action or produce something.
I am making dinner.
→ Tôi đang làm bữa tối.
She is making dinner for her family.→ Cô ấy đang làm bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩa
producecreate
Collocations
making a decisionmaking progress
🎯 IELTS: Sử dụng 'making' để mô tả quá trình trong bài viết.
Làm có thể chỉ hành động hoặc quá trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...