EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› professional
professional
A1
tính từ
chuyên nghiệp
UK /prəˈfeʃ.ən.əl/
·
US /prəˈfeʃ.ən.əl/
Relating to a profession or career.
He is a professional teacher.
→ Anh ấy là một giáo viên chuyên nghiệp.
She is a professional musician.
→ Cô ấy là một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Cấu tạo
Từ 'professional' có nguồn gốc từ 'profession'.
Đồng nghĩa
expert
skilled
Trái nghĩa
amateur
Collocations
professional athlete
professional development
professional skills
Họ từ
profession (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'professional' để nhấn mạnh kỹ năng trong bài nói.
Chuyên nghiệp thường liên quan đến kỹ năng cao.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...