professional
/prəˈfeʃ.ən.əl/ A1
Nghĩa
chuyên nghiệp
tính từ
Định nghĩa · Relating to a profession or career.
“He is a professional teacher.”Anh ấy là một giáo viên chuyên nghiệp.
“She is a professional musician.”Cô ấy là một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'professional' để nhấn mạnh kỹ năng trong bài nói.
Ghi chú · Chuyên nghiệp thường liên quan đến kỹ năng cao.