Kho từ › yet

yet

A1 trạng từ
vẫn chưa
UK /jɛt/ · US /jɛt/
up to this time; not yet.
I don't have a car yet.
→ Tôi vẫn chưa có xe hơi.
She hasn't arrived yet.→ Cô ấy vẫn chưa đến.
Đồng nghĩa
stillso far
Collocations
not yetas yet
🎯 IELTS: Dùng 'yet' để nhấn mạnh điều chưa xảy ra trong IELTS.
Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...