yet
/jɛt/ A1
Nghĩa
vẫn chưa
trạng từ
Định nghĩa · up to this time; not yet.
“I don't have a car yet.”Tôi vẫn chưa có xe hơi.
“She hasn't arrived yet.”Cô ấy vẫn chưa đến.
Mẹo IELTS · Dùng 'yet' để nhấn mạnh điều chưa xảy ra trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.