EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› major
major
A1
tính từ
chính, lớn
UK /ˈmeɪ.dʒər/
·
US /ˈmeɪ.dʒər/
important or large in size or significance
This is a major problem.
→ Đây là một vấn đề lớn.
This is a major breakthrough in technology.
→ Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.
Đồng nghĩa
significant
important
Trái nghĩa
minor
Collocations
major issue
major change
🎯
IELTS:
Sử dụng 'major' để nhấn mạnh điểm chính trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...