major
/ˈmeɪ.dʒər/ A1
Nghĩa
chính, lớn
tính từ
Định nghĩa · important or large in size or significance
“This is a major problem.”Đây là một vấn đề lớn.
“This is a major breakthrough in technology.”Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'major' để nhấn mạnh điểm chính trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.