Kho từ › major

major

A1 tính từ
chính, lớn
UK /ˈmeɪ.dʒər/ · US /ˈmeɪ.dʒər/
important or large in size or significance
This is a major problem.
→ Đây là một vấn đề lớn.
This is a major breakthrough in technology.→ Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.
Đồng nghĩa
significantimportant
Trái nghĩa
minor
Collocations
major issuemajor change
🎯 IELTS: Sử dụng 'major' để nhấn mạnh điểm chính trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...