Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

major

/ˈmeɪ.dʒər/ A1

Nghĩa

chính, lớn tính từ

Định nghĩa · important or large in size or significance

“This is a major problem.”Đây là một vấn đề lớn.

“This is a major breakthrough in technology.”Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.

Đồng nghĩa significantimportant
Trái nghĩa minor
Cụm hay dùng major issuemajor change

Mẹo IELTS · Sử dụng 'major' để nhấn mạnh điểm chính trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...