Kho từ › cards

cards

A1 danh từ
thẻ, thiệp
UK /kɑːrdz/ · US /kɑːrdz/
Flat pieces of cardboard for various uses.
I have many cards.
→ Tôi có nhiều thẻ.
I collect greeting cards from different countries.→ Tôi sưu tập thiệp chúc mừng từ các quốc gia khác nhau.
Đồng nghĩa
cardspostcards
Collocations
playing cardsgreeting cards
🎯 IELTS: Nên sử dụng thẻ để minh họa ý tưởng trong IELTS.
Thẻ thường dùng trong trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...