EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cards
cards
A1
danh từ
thẻ, thiệp
UK /kɑːrdz/
·
US /kɑːrdz/
Flat pieces of cardboard for various uses.
I have many cards.
→ Tôi có nhiều thẻ.
I collect greeting cards from different countries.
→ Tôi sưu tập thiệp chúc mừng từ các quốc gia khác nhau.
Đồng nghĩa
cards
postcards
Collocations
playing cards
greeting cards
🎯
IELTS:
Nên sử dụng thẻ để minh họa ý tưởng trong IELTS.
Thẻ thường dùng trong trò chơi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...