cards
/kɑːrdz/ A1
Nghĩa
thẻ, thiệp
danh từ
Định nghĩa · Flat pieces of cardboard for various uses.
“I have many cards.”Tôi có nhiều thẻ.
“I collect greeting cards from different countries.”Tôi sưu tập thiệp chúc mừng từ các quốc gia khác nhau.
Cụm hay dùng
playing cardsgreeting cards
Mẹo IELTS · Nên sử dụng thẻ để minh họa ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Thẻ thường dùng trong trò chơi.