Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

id

/aɪ di/ A1

Nghĩa

chứng minh thư danh từ

Định nghĩa · A document that proves your identity.

“I need my ID to enter.”Tôi cần chứng minh thư để vào.

“You need to show your ID to enter the building.”Bạn cần xuất trình chứng minh thư để vào tòa nhà.

Đồng nghĩa identificationpassport
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'identity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình xác minh danh tính.

Ghi chú · Chứng minh thư rất quan trọng trong nhiều tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...