EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› id
id
A1
danh từ
chứng minh thư
UK /aɪ di/
·
US /aɪ di/
A document that proves your identity.
I need my ID to enter.
→ Tôi cần chứng minh thư để vào.
You need to show your ID to enter the building.
→ Bạn cần xuất trình chứng minh thư để vào tòa nhà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'identity'.
Đồng nghĩa
identification
passport
Collocations
ID card
student ID
government ID
Họ từ
identify (v)
identification (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quy trình xác minh danh tính.
Chứng minh thư rất quan trọng trong nhiều tình huống.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...