Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

learning

/ˈlɜːrn.ɪŋ/ A1

Nghĩa

học tập danh từ

Định nghĩa · The process of gaining knowledge or skills.

“Learning is important.”Học tập là quan trọng.

“Learning new languages can be challenging but rewarding.”Học ngôn ngữ mới có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.

Đồng nghĩa educationstudy
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'learn' với hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Nói về học tập có thể nâng cao điểm số của bạn.

Ghi chú · Học tập là một quá trình liên tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...