Kho từ › learning

learning

A1 danh từ
học tập
UK /ˈlɜːrn.ɪŋ/ · US /ˈlɜːrn.ɪŋ/
The process of gaining knowledge or skills.
Learning is important.
→ Học tập là quan trọng.
Learning new languages can be challenging but rewarding.→ Học ngôn ngữ mới có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'learn' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
educationstudy
Collocations
active learninglearning environmentlifelong learning
Họ từ
learn (v)learner (n)
🎯 IELTS: Nói về học tập có thể nâng cao điểm số của bạn.
Học tập là một quá trình liên tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...