Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

net

/nɛt/ A1

Nghĩa

lưới danh từ

Định nghĩa · A material made of threads or fibers.

“I caught a fish in the net.”Tôi đã bắt được một con cá trong lưới.

“He caught a fish in his net.”Anh ấy đã bắt được cá trong lưới.

Đồng nghĩa meshweb
Cụm hay dùng fishing netnet profit

Mẹo IELTS · Dùng 'net' khi nói về nghề cá trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong đánh bắt cá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...