net
/nɛt/ A1
Nghĩa
lưới
danh từ
Định nghĩa · A material made of threads or fibers.
“I caught a fish in the net.”Tôi đã bắt được một con cá trong lưới.
“He caught a fish in his net.”Anh ấy đã bắt được cá trong lưới.
Cụm hay dùng
fishing netnet profit
Mẹo IELTS · Dùng 'net' khi nói về nghề cá trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong đánh bắt cá.