Kho từ › net

net ID 344903 /nɛt/

A1 danh từ
lưới
I caught a fish in the net.
→ Tôi đã bắt được một con cá trong lưới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...