| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tʃɛs/
|
danh từ |
cờ vua
He enjoys playing chess with his friends.
Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
|
— |
|
/dʒɪm/
|
n |
phòng tập
I go to the gym three times a week.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
|
— |
|
/kəˈrɑːti/
|
n |
karate
He does karate on Mondays.
Anh ấy học karate vào thứ Hai.
|
— |
|
/nɛt/
|
danh từ |
lưới
I caught a fish in the net.
Tôi đã bắt được một con cá trong lưới.
|
— |
|
/ˈpɪŋpɒŋ/
|
n |
bóng bàn
I play ping-pong with my friend.
Tôi chơi bóng bàn với bạn tôi.
|
— |
|
/praɪz/
|
danh từ |
giải thưởng
She won a prize for her painting.
Cô ấy đã giành giải thưởng cho bức tranh của mình.
|
— |
|
/tiːm/
|
danh từ |
đội
We are a great team.
Chúng tôi là một đội tuyệt vời.
|
— |
|
/ˈbɜːrθdeɪ/
|
danh từ |
sinh nhật
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
|
— |
|
/deɪt/
|
danh từ |
ngày tháng
What is today's date?
Hôm nay là ngày nào?
Chi tiếtWhat's the date today?Hôm nay là ngày mấy?
Đồng nghĩadayappointment
Cụm hay dùngset a datedate of birthgo on a date
Họ từdated (adj)dating (n)
Vừa là ngày tháng vừa là cuộc hẹn hò.
|
— |
|
/ˈɜrli/
|
trạng từ |
sớm
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
Chi tiếtShe arrived early for the meeting.Cô ấy đến sớm cho cuộc họp.
Đồng nghĩaprematurebeforehand
Cụm hay dùngearly morningearly stage
Họ từearlier (comparative)earliest (superlative)
Vừa là tính từ vừa là trạng từ.
|
— |
|
/ˌhɑːf ˈpɑːst/
|
n |
rưỡi (giờ)
It is half past three.
Bây giờ là ba giờ rưỡi.
|
— |
|
/ˈhɒlədeɪ/
|
n. |
Kỳ nghỉ
Summer holiday.
Kỳ nghỉ hè.
Chi tiếtWe are planning a holiday to the beach.Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở biển.
Đồng nghĩavacationbreaktime off
Cụm hay dùnggo on holidaypublic holidayholiday destination
Họ từholidaymaker (n)holidaying (v-ing)
Ở Anh dùng 'holiday', Mỹ thường dùng 'vacation'.
|
— |
|
/ˈmɪd.naɪt/
|
danh từ |
nửa đêm
The party will start at midnight.
Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
Chi tiếtThe party ended at midnight.Bữa tiệc kết thúc lúc nửa đêm.
Đồng nghĩa12 a.m.middle of the night
Cụm hay dùngat midnightmidnight snack
Nửa đêm, 12 giờ đêm.
|
— |
|
/nuːn/
|
danh từ |
giữa trưa
We will meet at noon for lunch.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào giữa trưa để ăn trưa.
|
— |
|
/ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
|
n |
mười lăm phút (giờ)
It is quarter past two.
Bây giờ là hai giờ mười lăm phút.
|
— |
|
/wɑːtʃ/
|
động từ |
xem
I watch TV every day.
Tôi xem TV mỗi ngày.
Chi tiếtWatch the sunset with me.Xem hoàng hôn với tôi.
Đồng nghĩaobserveview
Cụm hay dùngwatch TVwatch a movie
Họ từwatcher (n)watchful (adj)
Động từ: nhìn chăm chú
|
— |
|
/ˈæmbjələns/
|
n |
xe cứu thương
An ambulance arrived within minutes after the accident.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
|
— |
|
/ˈbaɪsɪkəl/
|
danh từ |
xe đạp
He rides his bicycle to work.
Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.
|
— |
|
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
|
n |
xe cứu hỏa
The fire engine is red.
Xe cứu hỏa màu đỏ.
|
— |
|
/ˈmoʊtərweɪ/
|
n |
Xa lộ
Driving on the motorway is usually very fast.
Lái xe trên xa lộ thường rất nhanh.
Chi tiếtTake the motorway to London.Đi xa lộ đến London.
Đồng nghĩahighwayfreeway
Cụm hay dùngdrive on the motorwaymotorway exit
Xa lộ, đường cao tốc (Anh-Anh).
|
— |
Đang tải...