Kho từ › school-education › primary school

primary school

A2 phr 📁 school-education
trường tiểu học
UK /ˈpraɪməri skuːl/ · US /ˈpraɪməri skuːl/
A school for young children, usually ages 5-11.
Children usually start primary school at the age of six.
→ Trẻ em thường bắt đầu học tiểu học ở tuổi sáu.
She teaches at a primary school in her town.→ Cô ấy dạy học tại một trường tiểu học ở thị trấn của mình.
Đồng nghĩa
elementary school
Collocations
primary school educationprimary school teacherprimary school students
🎯 IELTS: Dùng để nói về giáo dục cơ bản trong IELTS.
Cấp học đầu tiên trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...