Kho từ › school-education › hardworking

hardworking

A2 adj 📁 school-education
chăm chỉ
UK /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ · US /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/
Someone who works very hard and is diligent.
Hardworking students often get better results in exams.
→ Học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
She is a hardworking student who studies every night.→ Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, học bài mỗi tối.
Đồng nghĩa
diligentindustrious
Trái nghĩa
lazyidle
Collocations
hardworking employeehardworking student
🎯 IELTS: Nói về thái độ làm việc trong IELTS.
Chăm chỉ là chìa khóa thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...