Kho từ › work-jobs › resign

resign

A2 v 📁 work-jobs
từ chức
UK /rɪˈzaɪn/ · US /rɪˈzaɪn/
To officially leave a job or position.
She decided to resign from her position.
→ Cô ấy quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.
He decided to resign from his position after the incident.→ Anh ấy đã quyết định từ chức sau sự cố.
Đồng nghĩa
quitstep down
Collocations
resign from a jobresign voluntarily
🎯 IELTS: Nói về quyết định nghề nghiệp trong IELTS với từ này.
Có thể do lý do cá nhân hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...