interviewee
Nghĩa
Định nghĩa · a person being interviewed
“As an interviewee, you should prepare well.”Là người được phỏng vấn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng.
“The interviewee answered all the questions confidently.”Người được phỏng vấn trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về phỏng vấn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn việc làm.