others
Nghĩa
Định nghĩa · people or things that are not the speaker or writer
“Some others will join us.”Một số người khác sẽ tham gia với chúng ta.
“Some others prefer to stay at home.”Một số người khác thích ở nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'others' để mở rộng quan điểm trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ những người không liên quan trực tiếp.