Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

others

/ˈʌðərz/ A1

Nghĩa

người khác đại từ

Định nghĩa · people or things that are not the speaker or writer

“Some others will join us.”Một số người khác sẽ tham gia với chúng ta.

“Some others prefer to stay at home.”Một số người khác thích ở nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'others' để mở rộng quan điểm trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ những người không liên quan trực tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...