Kho từ › trade

trade

A1 danh từ
thương mại
UK /treɪd/ · US /treɪd/
The exchange of goods and services between people or countries.
They want to trade goods.
→ Họ muốn trao đổi hàng hóa.
They trade goods.→ Họ trao đổi hàng hóa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tradere'.
Đồng nghĩa
commerceexchange
Collocations
trade agreementtrade in
Họ từ
trader (n)trading (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về kinh tế toàn cầu.
Cũng có nghĩa là nghề thủ công (carpenter's trade).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...