Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trade

/treɪd/ A1

Nghĩa

thương mại danh từ

Định nghĩa · The exchange of goods and services between people or countries.

“They want to trade goods.”Họ muốn trao đổi hàng hóa.

“They trade goods.”Họ trao đổi hàng hóa.

Đồng nghĩa commerceexchange
Cụm hay dùng trade agreementtrade in
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tradere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về kinh tế toàn cầu.

Ghi chú · Cũng có nghĩa là nghề thủ công (carpenter's trade).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...