collection
Nghĩa
Định nghĩa · A group of items collected together.
“I have a collection of stamps.”Tôi có một bộ sưu tập tem.
“He has a stamp collection.”Anh ấy có bộ sưu tập tem.
Mẹo IELTS · Nêu rõ loại sưu tập trong IELTS để gây ấn tượng.
Ghi chú · Nhóm đồ vật được sưu tầm