EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collection
collection
A1
danh từ
sự sưu tập
UK /kəˈlɛkʃən/
·
US /kəˈlɛkʃən/
A group of items collected together.
I have a collection of stamps.
→ Tôi có một bộ sưu tập tem.
He has a stamp collection.
→ Anh ấy có bộ sưu tập tem.
Đồng nghĩa
set
accumulation
Collocations
art collection
coin collection
Họ từ
collect (v)
collector (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ loại sưu tập trong IELTS để gây ấn tượng.
Nhóm đồ vật được sưu tầm
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...