warn
/wɔːrn/ B1
Nghĩa
cảnh báo
v
Định nghĩa · To tell someone about a danger or problem.
“The signs warn of slippery roads.”Biển báo cảnh báo đường trơn.
“She warned him about the bad weather ahead.”Cô ấy đã cảnh báo anh ta về thời tiết xấu phía trước.
Cụm hay dùng
warn someonewarn of dangerwarn about risks
Cấu tạoTừ 'war' (chiến tranh) + đuôi '-n' (động từ).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về an toàn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cảnh báo.