Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warn

/wɔːrn/ B1

Nghĩa

cảnh báo v

Định nghĩa · To tell someone about a danger or problem.

“The signs warn of slippery roads.”Biển báo cảnh báo đường trơn.

“She warned him about the bad weather ahead.”Cô ấy đã cảnh báo anh ta về thời tiết xấu phía trước.

Đồng nghĩa alertnotify
Cấu tạoTừ 'war' (chiến tranh) + đuôi '-n' (động từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cảnh báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...