EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication-language › warn
warn
B1
v
📁 communication-language
cảnh báo
UK /wɔːrn/
·
US /wɔːrn/
To tell someone about a danger or problem.
The signs warn of slippery roads.
→ Biển báo cảnh báo đường trơn.
She warned him about the bad weather ahead.
→ Cô ấy đã cảnh báo anh ta về thời tiết xấu phía trước.
Cấu tạo
Từ 'war' (chiến tranh) + đuôi '-n' (động từ).
Đồng nghĩa
alert
notify
Collocations
warn someone
warn of danger
warn about risks
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về an toàn trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cảnh báo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
discussion
/dɪˈskʌʃn/
cuộc thảo luận
chat
/tʃæt/
trò chuyện phiếm
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp
express
/ɪkˈspres/
bày tỏ
argument
/ˈɑːrɡjumənt/
cuộc tranh cãi
presentation
/ˌprezənˈteɪʃn/
bài thuyết trình
expression
/ɪkˈspreʃn/
sự bày tỏ, biểu thức
speech
/spiːtʃ/
bài phát biểu
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 20
A2 · Admin
💬
IELTS Communication & Language B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...