| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈtʃiːv/
|
v. |
Đạt được
Achieve success.
Đạt thành công.
Chi tiếtThey achieved great success.Họ đã đạt được thành công lớn.
Đồng nghĩaaccomplishattain
Cụm hay dùngachieve a goalachieve success
Họ từachievement (n)achievable (adj)
Thường dùng với nỗ lực và kết quả tích cực.
|
— |
|
/əˈtrækt/
|
động từ |
thu hút
The new exhibit is expected to attract many visitors.
Triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
/bɔɪl/
|
v |
luộc
We boil water for tea.
Chúng tôi luộc nước để pha trà.
Chi tiếtBoil the potatoes until tender.Luộc khoai tây cho đến khi mềm.
Đồng nghĩasimmerseethe
Cụm hay dùngboil waterboil eggs
Họ từboiling (adj)boiler (n)
Luộc trong nước sôi
|
— |
|
/kəmˈpɛr/
|
động từ |
so sánh
I want to compare these two pictures.
Tôi muốn so sánh hai bức tranh này.
Chi tiếtShe compared him to a lion.Cô ấy so sánh anh ta với một con sư tử.
Đồng nghĩacontrastliken
Cụm hay dùngcompare withcompare to
Họ từcomparison (n)comparable (adj)
Dùng 'compare to' khi chỉ sự tương đồng, 'compare with' khi xem xét khác biệt.
|
— |
|
/kənˈsɪdər/
|
v. |
Cân nhắc
Please consider it.
Hãy cân nhắc.
Chi tiếtShe considered moving abroad.Cô ấy cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩathink aboutweigh
Cụm hay dùngconsider carefullyconsider doing
Họ từconsideration (n)considerate (adj)
Không nhầm với 'considerable' (đáng kể).
|
— |
|
/ˈdæmɪdʒ/
|
danh từ |
thiệt hại
The storm caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
Chi tiếtThere is no damage to the car.Không có hư hại gì cho xe.
Đồng nghĩaharminjury
Cụm hay dùngproperty damagebrain damage
Họ từdamage (v)damaging (adj)
Damage là danh từ không đếm được khi chỉ sự hư hại.
|
— |
|
/doʊˈneɪt/
|
động từ |
tặng, quyên góp
I decided to donate some clothes to charity.
Tôi quyết định quyên góp một số quần áo cho từ thiện.
|
— |
|
/ˈɛstɪmeɪt/
|
động từ |
ước lượng
Can you estimate the cost?
Bạn có thể ước lượng chi phí không?
|
— |
|
/ɪnˈvɒlv/
|
v. |
Liên quan
Involves teamwork.
Liên quan đến teamwork.
Chi tiếtThe project involves many people.Dự án liên quan đến nhiều người.
Đồng nghĩaincludeentail
Cụm hay dùnginvolve ininvolve doing
Họ từinvolvement (n)involved (adj)
Liên quan, bao gồm hoặc khiến ai đó tham gia.
|
— |
|
/pərˈsweɪd/
|
v |
thuyết phục
It's hard to persuade skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs/
|
v. |
Giảm
Reduce stress.
Giảm stress.
Chi tiếtWe need to reduce our expenses.Chúng ta cần giảm chi phí.
Đồng nghĩadecreaselessen
Cụm hay dùngreduce costsreduce waste
Họ từreduction (n)reducible (adj)
Giảm, làm cho ít hơn về số lượng hoặc kích thước.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt/
|
động từ |
phản chiếu
The water reflects the sky.
Nước phản chiếu bầu trời.
|
— |
|
/səˈraʊnd/
|
động từ |
bao quanh
Trees surround the house.
Cây cối bao quanh ngôi nhà.
Chi tiếtPolice surrounded the building.Cảnh sát vây quanh tòa nhà.
Đồng nghĩaencircleenclose
Cụm hay dùngsurround bysurround with
Họ từsurrounding (adj)surroundings (n)
Phân biệt với 'around' (xung quanh).
|
— |
|
/wɔːrn/
|
v |
cảnh báo
The signs warn of slippery roads.
Biển báo cảnh báo đường trơn.
|
— |
|
/ˈbrɪljənt/
|
tính từ |
xuất sắc
She had a brilliant idea for the presentation.
Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho bài thuyết trình.
|
— |
|
/ˈkɒmən/
|
adj. |
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
Chi tiếtThey have common interests.Họ có sở thích chung.
Đồng nghĩafrequentshared
Cụm hay dùngcommon sensecommon ground
Họ từcommonly (adv)commonness (n)
Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.
|
— |
|
/kaʊərd/
|
n |
Người nhát gan
He is a coward and is afraid to try new things.
Cậu ấy là người nhát gan và sợ thử những điều mới.
Chi tiếtHe is a coward who runs away.Anh ta là kẻ nhát gan chạy trốn.
Đồng nghĩatimid personfaint-hearted
Cụm hay dùngcowardly actcall someone a coward
Họ từcowardly (adj)cowardice (n)
Người nhát gan, thiếu can đảm.
|
— |
|
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
Creative people approach problems differently.
Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.
|
— |
|
/ˈdʒɛnərəs/
|
tính từ |
hào phóng
He is known for his generous donations to charity.
Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
Chi tiếtShe gave a generous tip.Cô ấy đã boa một khoản hậu hĩnh.
Đồng nghĩabenevolentcharitable
Cụm hay dùnggenerous donationgenerous offer
Họ từgenerously (adv)generosity (n)
Dùng cho cả tiền bạc và tinh thần.
|
— |
|
/ˈdʒɛnjʊɪn/
|
tính từ |
chân thật
She showed genuine interest in my story.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.
|
— |
Đang tải...