Kho từ › database

database

A1 danh từ
cơ sở dữ liệu
UK /ˈdeɪtəˌbeɪs/ · US /ˈdeɪtəˌbeɪs/
A system for storing and organizing information.
I use a database for my work.
→ Tôi sử dụng một cơ sở dữ liệu cho công việc của mình.
The database contains customer records.→ Cơ sở dữ liệu chứa hồ sơ khách hàng.
Đồng nghĩa
data storerepository
Collocations
database managementupdate the database
Họ từ
database (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ ứng dụng của cơ sở dữ liệu trong IELTS.
Cơ sở dữ liệu. Thường dùng trong tin học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...