EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› database
database
A1
danh từ
cơ sở dữ liệu
UK /ˈdeɪtəˌbeɪs/
·
US /ˈdeɪtəˌbeɪs/
A system for storing and organizing information.
I use a database for my work.
→ Tôi sử dụng một cơ sở dữ liệu cho công việc của mình.
The database contains customer records.
→ Cơ sở dữ liệu chứa hồ sơ khách hàng.
Đồng nghĩa
data store
repository
Collocations
database management
update the database
Họ từ
database (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ ứng dụng của cơ sở dữ liệu trong IELTS.
Cơ sở dữ liệu. Thường dùng trong tin học.
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...