Kho từ › land

land

A1 danh từ
đất
UK /lænd/ · US /lænd/
the solid part of the earth's surface.
The land is beautiful.
→ Mảnh đất này rất đẹp.
They bought a piece of land.→ Họ mua một mảnh đất.
Đồng nghĩa
groundterritory
Collocations
land areaagricultural land
Họ từ
landed (adj)landing (n)
🎯 IELTS: Dùng 'land' để nói về địa lý trong IELTS.
Đất đai, vùng đất

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...