EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› land
land
A1
danh từ
đất
UK /lænd/
·
US /lænd/
the solid part of the earth's surface.
The land is beautiful.
→ Mảnh đất này rất đẹp.
They bought a piece of land.
→ Họ mua một mảnh đất.
Đồng nghĩa
ground
territory
Collocations
land area
agricultural land
Họ từ
landed (adj)
landing (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'land' để nói về địa lý trong IELTS.
Đất đai, vùng đất
Có trong các bộ
📚
63. Môi trường
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...