land
/lænd/ A1
Nghĩa
đất
danh từ
Định nghĩa · the solid part of the earth's surface.
“The land is beautiful.”Mảnh đất này rất đẹp.
“They bought a piece of land.”Họ mua một mảnh đất.
Mẹo IELTS · Dùng 'land' để nói về địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Đất đai, vùng đất