EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› microsoft
microsoft
A1
danh từ
công ty công nghệ
UK /ˈmaɪkroʊsɒft/
·
US /ˈmaɪkroʊsɒft/
a technology company known for software products
Microsoft makes software.
→ Microsoft sản xuất phần mềm.
Microsoft is a leader in the tech industry.
→ Microsoft là một công ty hàng đầu trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
tech giant
software company
Collocations
Microsoft Office
Microsoft products
🎯
IELTS:
Sử dụng 'Microsoft' để minh họa ví dụ trong công nghệ.
Thường được nhắc đến trong lĩnh vực công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...