Kho từ › microsoft

microsoft

A1 danh từ
công ty công nghệ
UK /ˈmaɪkroʊsɒft/ · US /ˈmaɪkroʊsɒft/
a technology company known for software products
Microsoft makes software.
→ Microsoft sản xuất phần mềm.
Microsoft is a leader in the tech industry.→ Microsoft là một công ty hàng đầu trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
tech giantsoftware company
Collocations
Microsoft OfficeMicrosoft products
🎯 IELTS: Sử dụng 'Microsoft' để minh họa ví dụ trong công nghệ.
Thường được nhắc đến trong lĩnh vực công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...