Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 7

ID 646045
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈrɛkərd//
danh từ
hồ sơ
I keep a record of my expenses.
Tôi giữ hồ sơ chi tiêu của mình.
//dəˈrɛkt//
động từ
chỉ dẫn
Can you direct me to the station?
Bạn có thể chỉ dẫn tôi đến nhà ga không?
//ˈmaɪkroʊsɒft//
danh từ
công ty công nghệ
Microsoft makes software.
Microsoft sản xuất phần mềm.
//ˈkɒnfərəns//
danh từ
hội nghị
I am going to a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
//ɪnˈvaɪrənmənt//
danh từ
môi trường
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
//ˈrɛkərdz//
danh từ
hồ sơ (số nhiều)
The records are very important.
Các hồ sơ rất quan trọng.
//sɛnt//
viết tắt
đường phố
My friend lives on 5th St.
Bạn tôi sống trên đường 5.
//ˈdɪstrɪkt//
danh từ
quận
This district is very busy.
Quận này rất đông đúc.
//ˈkælɪndər//
danh từ
lịch
I check my calendar every day.
Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
//kɔsts//
danh từ
chi phí
The costs are too high.
Chi phí quá cao.
//staɪl//
danh từ
phong cách
She has a unique style.
Cô ấy có một phong cách độc đáo.
//juːˈɑːrˌɛl//
danh từ
địa chỉ web
Please send me the URL.
Vui lòng gửi cho tôi địa chỉ web.
//frʌnt//
danh từ
mặt trước
The front of the house is nice.
Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
//ˈsteɪtmənt//
danh từ
bản tuyên bố
I received a bank statement.
Tôi đã nhận được bản tuyên bố ngân hàng.
//ˈʌpdeɪt//
động từ
cập nhật
I need to update my software.
Tôi cần cập nhật phần mềm của mình.
//pɑrts//
danh từ
phần (số nhiều)
The car has many parts.
Chiếc xe có nhiều phần.
//ɔːɡ//
danh từ
tháng Tám
My birthday is in Aug.
Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.
//ˈɛvər//
trạng từ
bao giờ
Have you ever been to Paris?
Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?
//ˈdaʊnloʊdz//
danh từ
tải xuống (số nhiều)
There are many downloads available.
Có nhiều tệp tải xuống có sẵn.
//ˈɜrli//
trạng từ
sớm
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
//maɪlz//
danh từ
dặm (số nhiều)
The city is ten miles away.
Thành phố cách đây mười dặm.
//saʊnd//
danh từ
âm thanh
I love the sound of music.
Tôi thích âm thanh của âm nhạc.
//ˈriːsɔːrs//
danh từ
tài nguyên
Water is a precious resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
//ˈprɛzənt//
danh từ
quà
I gave her a present.
Tôi đã tặng cô ấy một món quà.
//ˌæplɪˈkeɪʃənz//
danh từ
ứng dụng (số nhiều)
There are many applications on my phone.
Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.
//ˈiːðər//
liên từ
hoặc
You can have either tea or coffee.
Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.
//əˈɡoʊ//
trạng từ
trước đây
I saw him a week ago.
Tôi đã thấy anh ấy một tuần trước.
//ˈdɒkjʊmənt//
danh từ
tài liệu
I need to read the document.
Tôi cần đọc tài liệu.
//wɜːrd//
danh từ
từ
Can you spell that word?
Bạn có thể đánh vần từ đó không?
//wɜːrks//
động từ
hoạt động
He works at a bank.
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.
//məˈtɪəriəl//
danh từ
vật liệu
This material is soft.
Vật liệu này rất mềm.
//bɪl//
danh từ
hóa đơn
I paid the bill.
Tôi đã trả hóa đơn.
//eɪ piː ɑːr//
danh từ
tháng tư
April is the fourth month.
Tháng Tư là tháng thứ tư.
//ˈrɪtən//
động từ
đã viết
I have written a letter.
Tôi đã viết một bức thư.
//tɔːk//
động từ
nói chuyện
We can talk later.
Chúng ta có thể nói chuyện sau.
//ˈfɛdərəl//
tính từ
liên bang
The federal government is important.
Chính phủ liên bang rất quan trọng.
//ˈhoʊstɪŋ//
danh từ
tổ chức
They are hosting a party.
Họ đang tổ chức một bữa tiệc.
//ruːlz//
danh từ
quy tắc
Follow the rules.
Hãy tuân theo các quy tắc.
//ˈfaɪnəl//
tính từ
cuối cùng
This is the final exam.
Đây là kỳ thi cuối cùng.
//əˈdʌlt//
danh từ
người lớn
An adult can drive a car.
Một người lớn có thể lái xe.
//ˈtɪkɪts//
danh từ
I bought two tickets.
Tôi đã mua hai vé.
//θɪŋ//
danh từ
đồ vật
What is that thing?
Đó là cái gì?
//ˈsɛntər//
danh từ
trung tâm
The centre is busy.
Trung tâm rất bận rộn.
//rɪˈkwaɪərmənts//
danh từ
yêu cầu
Check the requirements.
Kiểm tra các yêu cầu.
//ˈviːə//
giới từ
thông qua
I sent it via email.
Tôi đã gửi nó qua email.
//kɪdz//
danh từ
trẻ em
The kids are playing.
Bọn trẻ đang chơi.
//ˈfaɪnæns//
danh từ
tài chính
She studies finance.
Cô ấy học tài chính.
//truː//
tính từ
đúng
That is true.
Điều đó là đúng.
//ˈmɪnɪts//
danh từ
phút
I will be there in ten minutes.
Tôi sẽ có mặt ở đó trong mười phút.
//ɛls//
trạng từ
khác
Do you want anything else?
Bạn có muốn gì khác không?
//mɑːrk//
danh từ
dấu hiệu
Please mark your answer.
Vui lòng đánh dấu câu trả lời của bạn.
//θɜːrd//
số từ
thứ ba
This is the third time.
Đây là lần thứ ba.
//rɒk//
danh từ
đá
The rock is heavy.
Viên đá rất nặng.
//ɡɪfts//
danh từ
quà tặng
I received many gifts.
Tôi đã nhận được nhiều quà tặng.
//ˈjʊərəp//
danh từ
châu Âu
Europe is a continent.
Châu Âu là một lục địa.
//ˈtɒpɪks//
danh từ
chủ đề
We discuss many topics.
Chúng tôi thảo luận về nhiều chủ đề.
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
danh từ
cá nhân
Each individual is unique.
Mỗi cá nhân là độc nhất.
//tɪps//
danh từ
mẹo, lời khuyên
Here are some tips for studying.
Đây là một số mẹo để học tập.
//plʌs//
giới từ
cộng, thêm vào
Two plus two is four.
Hai cộng hai bằng bốn.
//ˈɔːtoʊ//
tính từ
tự động
I have an auto car.
Tôi có một chiếc xe tự động.
//ˈkʌvər//
động từ
bao phủ
Please cover the book.
Xin hãy bao phủ quyển sách.
//ˈjuːʒuəli//
trạng từ
thường thường
I usually eat breakfast at 7.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
//ˈɛdɪt//
động từ
biên tập
I need to edit my paper.
Tôi cần biên tập bài viết của mình.
//təˈɡɛðər//
trạng từ
cùng nhau
We work together.
Chúng tôi làm việc cùng nhau.
//ˈvɪdioʊz//
danh từ
video
I watch videos online.
Tôi xem video trực tuyến.
//pərˈsɛnt//
danh từ
phần trăm
Fifty percent is half.
Năm mươi phần trăm là một nửa.
//ˈfʌŋkʃən//
danh từ
chức năng
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
//fækt//
danh từ
sự thật
It is a fact that the sky is blue.
Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.
//ˈjuːnɪt//
danh từ
đơn vị
One unit is equal to one.
Một đơn vị bằng một.
//ˈɡɛtɪŋ//
động từ
đạt được
I am getting better at English.
Tôi đang trở nên giỏi tiếng Anh hơn.
//ˈɡloʊbəl//
tính từ
toàn cầu
Global warming is a big problem.
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề lớn.
//tɛk//
danh từ
công nghệ
Tech is changing fast.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
//miːt//
động từ
gặp gỡ
I want to meet my friends.
Tôi muốn gặp bạn bè của mình.
//fɑːr//
trạng từ
xa
It is far from here.
Nó xa đây.
//ˌiːkəˈnɑːmɪk//
tính từ
kinh tế
Economic growth is important.
Tăng trưởng kinh tế là quan trọng.
//ɛn//
giới từ
trong
I live en the city.
Tôi sống trong thành phố.
//ˈpleɪər//
danh từ
người chơi
He is a good player.
Anh ấy là một người chơi giỏi.
//ˈprɒdʒɛkts//
danh từ
dự án
We have many projects.
Chúng tôi có nhiều dự án.
//ˈlɪrɪks//
danh từ
lời bài hát
I love the lyrics of this song.
Tôi thích lời bài hát này.
//ˈɔːfən//
trạng từ
thường xuyên
I often go to the park.
Tôi thường xuyên đi đến công viên.
//səbˈskraɪb//
động từ
đăng ký
I want to subscribe to the channel.
Tôi muốn đăng ký kênh.
//səbˈmɪt//
động từ
nộp
Please submit your homework.
Xin hãy nộp bài tập về nhà của bạn.
//ˈdʒɜːrməni//
danh từ
Đức
Germany is in Europe.
Đức nằm ở châu Âu.
//əˈmaʊnt//
danh từ
số lượng
The amount is too high.
Số lượng quá cao.
//wɑːtʃ//
động từ
xem
I watch TV every day.
Tôi xem TV mỗi ngày.
//ɪnˈkluːdɪd//
tính từ
bao gồm
The price is included.
Giá đã bao gồm.
//ðoʊ//
liên từ
mặc dù
I like it, though.
Tôi thích nó, mặc dù vậy.
//bæŋk//
danh từ
ngân hàng
I go to the bank.
Tôi đi đến ngân hàng.
//rɪsk//
danh từ
rủi ro
There is a risk.
Có một rủi ro.
//ˈɛvriθɪŋ//
đại từ
mọi thứ
Everything is fine.
Mọi thứ đều ổn.
//diːlz//
danh từ
thỏa thuận
We have good deals.
Chúng tôi có những thỏa thuận tốt.
//ˈvɛəriəs//
tính từ
khác nhau
I have various books.
Tôi có nhiều sách khác nhau.
//wɜrdz//
danh từ
từ ngữ
I write words.
Tôi viết từ ngữ.
//ˈlɪnʊks//
danh từ
hệ điều hành
Linux is a system.
Linux là một hệ thống.
//dʒuːl//
danh từ
tháng bảy
July is hot.
Tháng Bảy thì nóng.
//prəˈdʌkʃən//
danh từ
sản xuất
Production is important.
Sản xuất là quan trọng.
//kəˈmɜrʃəl//
tính từ
thương mại
This is a commercial product.
Đây là một sản phẩm thương mại.
//dʒeɪmz//
danh từ
tên riêng
James is my friend.
James là bạn của tôi.
//weɪt//
danh từ
trọng lượng
My weight is low.
Trọng lượng của tôi thấp.
//ˈædvərˌtaɪzɪŋ//
danh từ
quảng cáo
Advertising is everywhere.
Quảng cáo có mặt khắp nơi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...