| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈrɛkərd//
|
danh từ |
hồ sơ
I keep a record of my expenses.
Tôi giữ hồ sơ chi tiêu của mình.
|
— |
|
//dəˈrɛkt//
|
động từ |
chỉ dẫn
Can you direct me to the station?
Bạn có thể chỉ dẫn tôi đến nhà ga không?
|
— |
|
//ˈmaɪkroʊsɒft//
|
danh từ |
công ty công nghệ
Microsoft makes software.
Microsoft sản xuất phần mềm.
|
— |
|
//ˈkɒnfərəns//
|
danh từ |
hội nghị
I am going to a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
|
— |
|
//ɪnˈvaɪrənmənt//
|
danh từ |
môi trường
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
|
— |
|
//ˈrɛkərdz//
|
danh từ |
hồ sơ (số nhiều)
The records are very important.
Các hồ sơ rất quan trọng.
|
— |
|
//sɛnt//
|
viết tắt |
đường phố
My friend lives on 5th St.
Bạn tôi sống trên đường 5.
|
— |
|
//ˈdɪstrɪkt//
|
danh từ |
quận
This district is very busy.
Quận này rất đông đúc.
|
— |
|
//ˈkælɪndər//
|
danh từ |
lịch
I check my calendar every day.
Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
|
— |
|
//kɔsts//
|
danh từ |
chi phí
The costs are too high.
Chi phí quá cao.
|
— |
|
//staɪl//
|
danh từ |
phong cách
She has a unique style.
Cô ấy có một phong cách độc đáo.
|
— |
|
//juːˈɑːrˌɛl//
|
danh từ |
địa chỉ web
Please send me the URL.
Vui lòng gửi cho tôi địa chỉ web.
|
— |
|
//frʌnt//
|
danh từ |
mặt trước
The front of the house is nice.
Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
|
— |
|
//ˈsteɪtmənt//
|
danh từ |
bản tuyên bố
I received a bank statement.
Tôi đã nhận được bản tuyên bố ngân hàng.
|
— |
|
//ˈʌpdeɪt//
|
động từ |
cập nhật
I need to update my software.
Tôi cần cập nhật phần mềm của mình.
|
— |
|
//pɑrts//
|
danh từ |
phần (số nhiều)
The car has many parts.
Chiếc xe có nhiều phần.
|
— |
|
//ɔːɡ//
|
danh từ |
tháng Tám
My birthday is in Aug.
Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.
|
— |
|
//ˈɛvər//
|
trạng từ |
bao giờ
Have you ever been to Paris?
Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?
|
— |
|
//ˈdaʊnloʊdz//
|
danh từ |
tải xuống (số nhiều)
There are many downloads available.
Có nhiều tệp tải xuống có sẵn.
|
— |
|
//ˈɜrli//
|
trạng từ |
sớm
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
|
— |
|
//maɪlz//
|
danh từ |
dặm (số nhiều)
The city is ten miles away.
Thành phố cách đây mười dặm.
|
— |
|
//saʊnd//
|
danh từ |
âm thanh
I love the sound of music.
Tôi thích âm thanh của âm nhạc.
|
— |
|
//ˈriːsɔːrs//
|
danh từ |
tài nguyên
Water is a precious resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
|
— |
|
//ˈprɛzənt//
|
danh từ |
quà
I gave her a present.
Tôi đã tặng cô ấy một món quà.
|
— |
|
//ˌæplɪˈkeɪʃənz//
|
danh từ |
ứng dụng (số nhiều)
There are many applications on my phone.
Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.
|
— |
|
//ˈiːðər//
|
liên từ |
hoặc
You can have either tea or coffee.
Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.
|
— |
|
//əˈɡoʊ//
|
trạng từ |
trước đây
I saw him a week ago.
Tôi đã thấy anh ấy một tuần trước.
|
— |
|
//ˈdɒkjʊmənt//
|
danh từ |
tài liệu
I need to read the document.
Tôi cần đọc tài liệu.
|
— |
|
//wɜːrd//
|
danh từ |
từ
Can you spell that word?
Bạn có thể đánh vần từ đó không?
|
— |
|
//wɜːrks//
|
động từ |
hoạt động
He works at a bank.
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.
|
— |
|
//məˈtɪəriəl//
|
danh từ |
vật liệu
This material is soft.
Vật liệu này rất mềm.
|
— |
|
//bɪl//
|
danh từ |
hóa đơn
I paid the bill.
Tôi đã trả hóa đơn.
|
— |
|
//eɪ piː ɑːr//
|
danh từ |
tháng tư
April is the fourth month.
Tháng Tư là tháng thứ tư.
|
— |
|
//ˈrɪtən//
|
động từ |
đã viết
I have written a letter.
Tôi đã viết một bức thư.
|
— |
|
//tɔːk//
|
động từ |
nói chuyện
We can talk later.
Chúng ta có thể nói chuyện sau.
|
— |
|
//ˈfɛdərəl//
|
tính từ |
liên bang
The federal government is important.
Chính phủ liên bang rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈhoʊstɪŋ//
|
danh từ |
tổ chức
They are hosting a party.
Họ đang tổ chức một bữa tiệc.
|
— |
|
//ruːlz//
|
danh từ |
quy tắc
Follow the rules.
Hãy tuân theo các quy tắc.
|
— |
|
//ˈfaɪnəl//
|
tính từ |
cuối cùng
This is the final exam.
Đây là kỳ thi cuối cùng.
|
— |
|
//əˈdʌlt//
|
danh từ |
người lớn
An adult can drive a car.
Một người lớn có thể lái xe.
|
— |
|
//ˈtɪkɪts//
|
danh từ |
vé
I bought two tickets.
Tôi đã mua hai vé.
|
— |
|
//θɪŋ//
|
danh từ |
đồ vật
What is that thing?
Đó là cái gì?
|
— |
|
//ˈsɛntər//
|
danh từ |
trung tâm
The centre is busy.
Trung tâm rất bận rộn.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪərmənts//
|
danh từ |
yêu cầu
Check the requirements.
Kiểm tra các yêu cầu.
|
— |
|
//ˈviːə//
|
giới từ |
thông qua
I sent it via email.
Tôi đã gửi nó qua email.
|
— |
|
//kɪdz//
|
danh từ |
trẻ em
The kids are playing.
Bọn trẻ đang chơi.
|
— |
|
//ˈfaɪnæns//
|
danh từ |
tài chính
She studies finance.
Cô ấy học tài chính.
|
— |
|
//truː//
|
tính từ |
đúng
That is true.
Điều đó là đúng.
|
— |
|
//ˈmɪnɪts//
|
danh từ |
phút
I will be there in ten minutes.
Tôi sẽ có mặt ở đó trong mười phút.
|
— |
|
//ɛls//
|
trạng từ |
khác
Do you want anything else?
Bạn có muốn gì khác không?
|
— |
|
//mɑːrk//
|
danh từ |
dấu hiệu
Please mark your answer.
Vui lòng đánh dấu câu trả lời của bạn.
|
— |
|
//θɜːrd//
|
số từ |
thứ ba
This is the third time.
Đây là lần thứ ba.
|
— |
|
//rɒk//
|
danh từ |
đá
The rock is heavy.
Viên đá rất nặng.
|
— |
|
//ɡɪfts//
|
danh từ |
quà tặng
I received many gifts.
Tôi đã nhận được nhiều quà tặng.
|
— |
|
//ˈjʊərəp//
|
danh từ |
châu Âu
Europe is a continent.
Châu Âu là một lục địa.
|
— |
|
//ˈtɒpɪks//
|
danh từ |
chủ đề
We discuss many topics.
Chúng tôi thảo luận về nhiều chủ đề.
|
— |
|
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
|
danh từ |
cá nhân
Each individual is unique.
Mỗi cá nhân là độc nhất.
|
— |
|
//tɪps//
|
danh từ |
mẹo, lời khuyên
Here are some tips for studying.
Đây là một số mẹo để học tập.
|
— |
|
//plʌs//
|
giới từ |
cộng, thêm vào
Two plus two is four.
Hai cộng hai bằng bốn.
|
— |
|
//ˈɔːtoʊ//
|
tính từ |
tự động
I have an auto car.
Tôi có một chiếc xe tự động.
|
— |
|
//ˈkʌvər//
|
động từ |
bao phủ
Please cover the book.
Xin hãy bao phủ quyển sách.
|
— |
|
//ˈjuːʒuəli//
|
trạng từ |
thường thường
I usually eat breakfast at 7.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
|
— |
|
//ˈɛdɪt//
|
động từ |
biên tập
I need to edit my paper.
Tôi cần biên tập bài viết của mình.
|
— |
|
//təˈɡɛðər//
|
trạng từ |
cùng nhau
We work together.
Chúng tôi làm việc cùng nhau.
|
— |
|
//ˈvɪdioʊz//
|
danh từ |
video
I watch videos online.
Tôi xem video trực tuyến.
|
— |
|
//pərˈsɛnt//
|
danh từ |
phần trăm
Fifty percent is half.
Năm mươi phần trăm là một nửa.
|
— |
|
//ˈfʌŋkʃən//
|
danh từ |
chức năng
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
|
— |
|
//fækt//
|
danh từ |
sự thật
It is a fact that the sky is blue.
Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.
|
— |
|
//ˈjuːnɪt//
|
danh từ |
đơn vị
One unit is equal to one.
Một đơn vị bằng một.
|
— |
|
//ˈɡɛtɪŋ//
|
động từ |
đạt được
I am getting better at English.
Tôi đang trở nên giỏi tiếng Anh hơn.
|
— |
|
//ˈɡloʊbəl//
|
tính từ |
toàn cầu
Global warming is a big problem.
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề lớn.
|
— |
|
//tɛk//
|
danh từ |
công nghệ
Tech is changing fast.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
//miːt//
|
động từ |
gặp gỡ
I want to meet my friends.
Tôi muốn gặp bạn bè của mình.
|
— |
|
//fɑːr//
|
trạng từ |
xa
It is far from here.
Nó xa đây.
|
— |
|
//ˌiːkəˈnɑːmɪk//
|
tính từ |
kinh tế
Economic growth is important.
Tăng trưởng kinh tế là quan trọng.
|
— |
|
//ɛn//
|
giới từ |
trong
I live en the city.
Tôi sống trong thành phố.
|
— |
|
//ˈpleɪər//
|
danh từ |
người chơi
He is a good player.
Anh ấy là một người chơi giỏi.
|
— |
|
//ˈprɒdʒɛkts//
|
danh từ |
dự án
We have many projects.
Chúng tôi có nhiều dự án.
|
— |
|
//ˈlɪrɪks//
|
danh từ |
lời bài hát
I love the lyrics of this song.
Tôi thích lời bài hát này.
|
— |
|
//ˈɔːfən//
|
trạng từ |
thường xuyên
I often go to the park.
Tôi thường xuyên đi đến công viên.
|
— |
|
//səbˈskraɪb//
|
động từ |
đăng ký
I want to subscribe to the channel.
Tôi muốn đăng ký kênh.
|
— |
|
//səbˈmɪt//
|
động từ |
nộp
Please submit your homework.
Xin hãy nộp bài tập về nhà của bạn.
|
— |
|
//ˈdʒɜːrməni//
|
danh từ |
Đức
Germany is in Europe.
Đức nằm ở châu Âu.
|
— |
|
//əˈmaʊnt//
|
danh từ |
số lượng
The amount is too high.
Số lượng quá cao.
|
— |
|
//wɑːtʃ//
|
động từ |
xem
I watch TV every day.
Tôi xem TV mỗi ngày.
|
— |
|
//ɪnˈkluːdɪd//
|
tính từ |
bao gồm
The price is included.
Giá đã bao gồm.
|
— |
|
//ðoʊ//
|
liên từ |
mặc dù
I like it, though.
Tôi thích nó, mặc dù vậy.
|
— |
|
//bæŋk//
|
danh từ |
ngân hàng
I go to the bank.
Tôi đi đến ngân hàng.
|
— |
|
//rɪsk//
|
danh từ |
rủi ro
There is a risk.
Có một rủi ro.
|
— |
|
//ˈɛvriθɪŋ//
|
đại từ |
mọi thứ
Everything is fine.
Mọi thứ đều ổn.
|
— |
|
//diːlz//
|
danh từ |
thỏa thuận
We have good deals.
Chúng tôi có những thỏa thuận tốt.
|
— |
|
//ˈvɛəriəs//
|
tính từ |
khác nhau
I have various books.
Tôi có nhiều sách khác nhau.
|
— |
|
//wɜrdz//
|
danh từ |
từ ngữ
I write words.
Tôi viết từ ngữ.
|
— |
|
//ˈlɪnʊks//
|
danh từ |
hệ điều hành
Linux is a system.
Linux là một hệ thống.
|
— |
|
//dʒuːl//
|
danh từ |
tháng bảy
July is hot.
Tháng Bảy thì nóng.
|
— |
|
//prəˈdʌkʃən//
|
danh từ |
sản xuất
Production is important.
Sản xuất là quan trọng.
|
— |
|
//kəˈmɜrʃəl//
|
tính từ |
thương mại
This is a commercial product.
Đây là một sản phẩm thương mại.
|
— |
|
//dʒeɪmz//
|
danh từ |
tên riêng
James is my friend.
James là bạn của tôi.
|
— |
|
//weɪt//
|
danh từ |
trọng lượng
My weight is low.
Trọng lượng của tôi thấp.
|
— |
|
//ˈædvərˌtaɪzɪŋ//
|
danh từ |
quảng cáo
Advertising is everywhere.
Quảng cáo có mặt khắp nơi.
|
— |
Đang tải...