district
/ˈdɪstrɪkt/ A1
Nghĩa
quận
danh từ
Định nghĩa · A specific area within a city or town.
“This district is very busy.”Quận này rất đông đúc.
“The business district is busy.”Khu thương mại rất đông đúc.
Mẹo IELTS · Mô tả quận cụ thể để tạo ấn tượng trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt: 'district' (hành chính) và 'area' (khu vực chung).