Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

district

/ˈdɪstrɪkt/ A1

Nghĩa

quận danh từ

Định nghĩa · A specific area within a city or town.

“This district is very busy.”Quận này rất đông đúc.

“The business district is busy.”Khu thương mại rất đông đúc.

Đồng nghĩa arearegion
Họ từ districting (n)

Mẹo IELTS · Mô tả quận cụ thể để tạo ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt: 'district' (hành chính) và 'area' (khu vực chung).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...