Kho từ › district

district

A1 danh từ
quận
UK /ˈdɪstrɪkt/ · US /ˈdɪstrɪkt/
A specific area within a city or town.
This district is very busy.
→ Quận này rất đông đúc.
The business district is busy.→ Khu thương mại rất đông đúc.
Đồng nghĩa
arearegion
Collocations
school districtdistrict court
Họ từ
districting (n)
🎯 IELTS: Mô tả quận cụ thể để tạo ấn tượng trong IELTS.
Phân biệt: 'district' (hành chính) và 'area' (khu vực chung).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...