Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

url

/juːˈɑːrˌɛl/ A1

Nghĩa

địa chỉ web danh từ

Định nghĩa · the address of a website.

“Please send me the URL.”Vui lòng gửi cho tôi địa chỉ web.

“Please enter the URL in your browser.”Vui lòng nhập địa chỉ web vào trình duyệt của bạn.

Đồng nghĩa web addresslink

Mẹo IELTS · Dùng 'URL' khi nói về thông tin trực tuyến trong IELTS.

Ghi chú · Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...