Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1730

link

/liɳk/

danh từ

  • đuốc, cây đuốc

danh từ

  • mắt xích, vòng xích, khâu xích
  • mắt dây đạc (= 0, 20 m)
  • (số nhiều) khuy cửa tay
  • mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
  • mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối

ngoại động từ

  • nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại
  • khoác (tay)

nội động từ

  • kết hợp, liên kết; bị ràng buộc
Đồng nghĩa connectionrelationship
Định nghĩa tiếng Anh

n. the means of connection between things linked in series\nn. a fastener that serves to join or connect\nn. a unit of length equal to 1/100 of a chain\nn. (computing) an instruction that connects one part of a program or an element on a list to another program or list

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...