EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› miles
miles
A1
danh từ
dặm (số nhiều)
UK /maɪlz/
·
US /maɪlz/
A unit of distance equal to 1,609 meters.
The city is ten miles away.
→ Thành phố cách đây mười dặm.
The city is ten miles away.
→ Thành phố cách đây mười dặm.
Đồng nghĩa
distance
length
Collocations
miles per hour
a few miles
many miles
🎯
IELTS:
Sử dụng 'miles' để nói về khoảng cách trong bài viết.
Dặm thường được sử dụng trong các nước nói tiếng Anh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...