EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› applications
applications
A1
danh từ
ứng dụng (số nhiều)
UK /ˌæplɪˈkeɪʃənz/
·
US /ˌæplɪˈkeɪʃənz/
Programs or tools designed for specific tasks.
There are many applications on my phone.
→ Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.
There are many applications available for smartphones.
→ Có nhiều ứng dụng dành cho điện thoại thông minh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'apply' với hậu tố '-cation'.
Đồng nghĩa
software
programs
Collocations
mobile applications
web applications
application form
🎯
IELTS:
Nói về ứng dụng có thể thể hiện sự hiểu biết công nghệ.
Ứng dụng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...