Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

applications

/ˌæplɪˈkeɪʃənz/ A1

Nghĩa

ứng dụng (số nhiều) danh từ

Định nghĩa · Programs or tools designed for specific tasks.

“There are many applications on my phone.”Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.

“There are many applications available for smartphones.”Có nhiều ứng dụng dành cho điện thoại thông minh.

Đồng nghĩa softwareprograms
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'apply' với hậu tố '-cation'.

Mẹo IELTS · Nói về ứng dụng có thể thể hiện sự hiểu biết công nghệ.

Ghi chú · Ứng dụng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...