Kho từ › applications

applications

A1 danh từ
ứng dụng (số nhiều)
UK /ˌæplɪˈkeɪʃənz/ · US /ˌæplɪˈkeɪʃənz/
Programs or tools designed for specific tasks.
There are many applications on my phone.
→ Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.
There are many applications available for smartphones.→ Có nhiều ứng dụng dành cho điện thoại thông minh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'apply' với hậu tố '-cation'.
Đồng nghĩa
softwareprograms
Collocations
mobile applicationsweb applicationsapplication form
🎯 IELTS: Nói về ứng dụng có thể thể hiện sự hiểu biết công nghệ.
Ứng dụng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...