EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› silent film
silent film
A2
n.phr
Phim câm
UK /ˈsaɪləntfɪlm/
·
US /ˈsaɪləntfɪlm/
A movie without sound, using only visuals.
A silent film has no spoken words or sounds.
→ Một phim câm không có lời nói hoặc âm thanh.
Charlie Chaplin starred in silent films.
→ Charlie Chaplin đóng phim câm.
Đồng nghĩa
mute film
non-talking film
Collocations
silent film era
classic silent film
🎯
IELTS:
Đề cập đến phim câm khi thảo luận về lịch sử điện ảnh.
Phim không có âm thanh, thường có phụ đề
Có trong các bộ
📚
44. Phim ảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...