Kho từ › silent film

silent film

A2 n.phr
Phim câm
UK /ˈsaɪləntfɪlm/ · US /ˈsaɪləntfɪlm/
A movie without sound, using only visuals.
A silent film has no spoken words or sounds.
→ Một phim câm không có lời nói hoặc âm thanh.
Charlie Chaplin starred in silent films.→ Charlie Chaplin đóng phim câm.
Đồng nghĩa
mute filmnon-talking film
Collocations
silent film eraclassic silent film
🎯 IELTS: Đề cập đến phim câm khi thảo luận về lịch sử điện ảnh.
Phim không có âm thanh, thường có phụ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...