| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈmuːvi//
|
n. |
Phim
Let's watch a movie.
Xem phim đi.
|
— |
|
//ˈfeɪməs//
|
tính từ |
nổi tiếng
He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈkɒmədi//
|
danh từ |
hài kịch
I love watching comedy shows.
Tôi thích xem các chương trình hài kịch.
|
— |
|
//ˈɔːdiəns//
|
danh từ |
khán giả
The audience clapped after the show.
Khán giả đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.
|
— |
|
/fɪlmˈfɛstɪvəl/
|
n.phr |
Liên hoan phim
The film festival shows many interesting movies every year.
Liên hoan phim chiếu nhiều bộ phim thú vị mỗi năm.
|
— |
|
//ˈtreɪlər//
|
danh từ |
xe kéo
They parked the trailer by the lake.
Họ đỗ xe kéo bên hồ.
|
— |
|
/ˈmuː.vistɑːr/
|
n.phr |
Ngôi sao điện ảnh
She wants to be a moviestar when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành ngôi sao điện ảnh khi lớn lên.
|
— |
|
//ˈsaʊndtræk//
|
danh từ |
nhạc phim
The movie's soundtrack was a huge success.
Nhạc phim của bộ phim đã rất thành công.
|
— |
|
//kɑrˈtun//
|
danh từ |
phim hoạt hình
The cartoon made everyone laugh.
Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.
|
— |
|
//ˈdrɑː.mə//
|
danh từ |
kịch, phim
She loves watching drama series on TV.
Cô ấy thích xem các bộ phim kịch trên TV.
|
— |