Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

32. Phim ảnh

ID 693040
20 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈmuːvi//
n.
Phim
Let's watch a movie.
Xem phim đi.
//ˈfeɪməs//
tính từ
nổi tiếng
He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
//ˈkɒmədi//
danh từ
hài kịch
I love watching comedy shows.
Tôi thích xem các chương trình hài kịch.
//ˈɔːdiəns//
danh từ
khán giả
The audience clapped after the show.
Khán giả đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.
/fɪlmˈfɛstɪvəl/
n.phr
Liên hoan phim
The film festival shows many interesting movies every year.
Liên hoan phim chiếu nhiều bộ phim thú vị mỗi năm.
//ˈtreɪlər//
danh từ
xe kéo
They parked the trailer by the lake.
Họ đỗ xe kéo bên hồ.
/ˈmuː.vistɑːr/
n.phr
Ngôi sao điện ảnh
She wants to be a moviestar when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành ngôi sao điện ảnh khi lớn lên.
//ˈsaʊndtræk//
danh từ
nhạc phim
The movie's soundtrack was a huge success.
Nhạc phim của bộ phim đã rất thành công.
//kɑrˈtun//
danh từ
phim hoạt hình
The cartoon made everyone laugh.
Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.
//ˈdrɑː.mə//
danh từ
kịch, phim
She loves watching drama series on TV.
Cô ấy thích xem các bộ phim kịch trên TV.
/ˈækʃənfɪlm/
n.phr
Phim hành động
He loves to watch action films on the weekend.
Anh ấy thích xem phim hành động vào cuối tuần.
//səˈlɛbrɪti//
danh từ
người nổi tiếng
She is a famous celebrity.
Cô ấy là một người nổi tiếng.
//skrɪpt//
danh từ
kịch bản
The script is ready for the play.
Kịch bản đã sẵn sàng cho vở kịch.
//ˈθiːətər//
danh từ
rạp hát
We went to the theater last night.
Chúng tôi đã đến rạp hát tối qua.
//ˈæktər//
danh từ
diễn viên
He is a famous actor in Hollywood.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng ở Hollywood.
//ˈæktrəs//
danh từ
nữ diễn viên
The actress won an award for her performance.
Nữ diễn viên đã giành được giải thưởng cho màn trình diễn của mình.
//dəˈrɛktər//
danh từ
giám đốc
The director is very nice.
Giám đốc rất tốt bụng.
//roʊˈmæntɪk//
tính từ
lãng mạn
They had a romantic dinner.
Họ đã có một bữa tối lãng mạn.
/ˈsaɪləntfɪlm/
n.phr
Phim câm
A silent film has no spoken words or sounds.
Một phim câm không có lời nói hoặc âm thanh.
/ˈmuː.viˈtɪk.ɪt/
n.phr
Vé xem phim
I buy a movie ticket to watch the new film.
Tôi mua vé xem phim để xem bộ phim mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...