Kho từ › booking office

booking office

A2 n.phr
Phòng bán vé
UK /ˈbʊkɪŋˈɒfɪs/ · US /ˈbʊkɪŋˈɒfɪs/
An office where you can buy tickets.
I buy my train tickets at the booking office in the station.
→ Tôi mua vé tàu của mình tại phòng bán vé ở ga.
I bought tickets at the booking office.→ Tôi đã mua vé tại phòng bán vé.
Đồng nghĩa
ticket officebox office
Collocations
booking office hoursgo to the booking office
Họ từ
book (v)office (n)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự kiện văn hóa.
Thường dùng 'ticket office' cho vé tàu xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...