| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//bɑːr//
|
danh từ |
quán bar
We went to a bar last night.
Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
|
— |
|
//ʃɛf//
|
danh từ |
đầu bếp
The chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
|
— |
|
/ˈweɪ.tər/
|
n |
Người hầu bàn (nam)
The waiter brings our food to the table.
Người hầu bàn mang thức ăn của chúng tôi đến bàn.
|
— |
|
/ˈweɪtrəs/
|
n |
Người hầu bàn(nữ)
The waitress brings food to our table quickly and politely.
Người hầu bàn mang thức ăn đến bàn của chúng tôi nhanh chóng và lịch sự.
|
— |
|
//bɪl//
|
danh từ |
hóa đơn
I paid the bill.
Tôi đã trả hóa đơn.
|
— |
|
//ˈsɜːrvɪs//
|
danh từ |
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
|
— |
|
//tɪp//
|
danh từ |
mẹo, đầu
Here is a tip for you.
Đây là một mẹo cho bạn.
|
— |
|
//naɪf//
|
danh từ |
con dao
Be careful with that knife.
Hãy cẩn thận với con dao đó.
|
— |
|
//boʊl//
|
danh từ |
bát
Please put the fruit in the bowl.
Xin hãy để trái cây vào bát.
|
— |
|
/ˈtiː.pɒt/
|
n |
Ấm pha trà
She serves tea from the teapot at the party.
Cô ấy phục vụ trà từ ấm pha trà tại bữa tiệc.
|
— |
|
//ɡlæs//
|
danh từ |
cốc, kính
I drink water from a glass.
Tôi uống nước từ một cái cốc.
|
— |
|
//ˈbrekfəst//
|
n. |
Bữa sáng
I eat breakfast at 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
|
— |
|
//ˈdɪnər//
|
n. |
Bữa tối
Dinner with family.
Bữa tối với gia đình.
|
— |
|
//lʌntʃ//
|
n. |
Bữa trưa
Lunch is at noon.
Trưa lúc 12 giờ.
|
— |