Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

58. Phòng khách sạn

ID 943870
19 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//bɑːr//
danh từ
quán bar
We went to a bar last night.
Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
//ʃɛf//
danh từ
đầu bếp
The chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
/ˈweɪ.tər/
n
Người hầu bàn (nam)
The waiter brings our food to the table.
Người hầu bàn mang thức ăn của chúng tôi đến bàn.
/ˈweɪtrəs/
n
Người hầu bàn(nữ)
The waitress brings food to our table quickly and politely.
Người hầu bàn mang thức ăn đến bàn của chúng tôi nhanh chóng và lịch sự.
//bɪl//
danh từ
hóa đơn
I paid the bill.
Tôi đã trả hóa đơn.
//ˈsɜːrvɪs//
danh từ
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
//tɪp//
danh từ
mẹo, đầu
Here is a tip for you.
Đây là một mẹo cho bạn.
//naɪf//
danh từ
con dao
Be careful with that knife.
Hãy cẩn thận với con dao đó.
//boʊl//
danh từ
bát
Please put the fruit in the bowl.
Xin hãy để trái cây vào bát.
/ˈtiː.pɒt/
n
Ấm pha trà
She serves tea from the teapot at the party.
Cô ấy phục vụ trà từ ấm pha trà tại bữa tiệc.
//ɡlæs//
danh từ
cốc, kính
I drink water from a glass.
Tôi uống nước từ một cái cốc.
//ˈbrekfəst//
n.
Bữa sáng
I eat breakfast at 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
//ˈdɪnər//
n.
Bữa tối
Dinner with family.
Bữa tối với gia đình.
//lʌntʃ//
n.
Bữa trưa
Lunch is at noon.
Trưa lúc 12 giờ.
/ˈbʊkɪŋˈɒfɪs/
n.phr
Phòng bán vé
I buy my train tickets at the booking office in the station.
Tôi mua vé tàu của mình tại phòng bán vé ở ga.
//ˈmenjuː//
n.
Thực đơn
Can I see the menu?
Cho tôi xem menu được không?
//ˈstɑːrtər//
danh từ
món khai vị
The soup is a great starter for the meal.
Súp là món khai vị tuyệt vời cho bữa ăn.
/meɪnkɔːrs/
n.phr
Món chính
The main course at the restaurant is very delicious.
Món chính ở nhà hàng rất ngon.
/dɪˈzɜːrt/
n
Món tráng miệng
I always order dessert after my meal.
Tôi luôn gọi món tráng miệng sau bữa ăn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...