Kho từ › follower

follower /ˈfɒl.əʊ.ər/

A2 n
người theo dõi
He has 1000 followers on Twitter.
→ Anh ấy có 1000 người theo dõi trên Twitter.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...