EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mute
mute
A2
v
tắt tiếng
UK /mjuːt/
·
US /mjuːt/
To silence or make something unable to produce sound.
I muted the group chat.
→ Tôi đã tắt tiếng cuộc trò chuyện nhóm.
Mute your microphone during the call.
→ Tắt mic trong cuộc gọi.
Đồng nghĩa
silence
turn off sound
Collocations
mute a conversation
mute notifications
Họ từ
muted (adj)
muting (n)
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ khi sử dụng từ này.
Tắt tiếng hoặc thông báo.
Có trong các bộ
📔
71. Điện thoại & Giao tiếp
A2 · Admin
📔
72. Internet & Mạng xã hội cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...