Kho từ › mute

mute

A2 v
tắt tiếng
UK /mjuːt/ · US /mjuːt/
To silence or make something unable to produce sound.
I muted the group chat.
→ Tôi đã tắt tiếng cuộc trò chuyện nhóm.
Mute your microphone during the call.→ Tắt mic trong cuộc gọi.
Đồng nghĩa
silenceturn off sound
Collocations
mute a conversationmute notifications
Họ từ
muted (adj)muting (n)
🎯 IELTS: Nói về công nghệ khi sử dụng từ này.
Tắt tiếng hoặc thông báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...