Kho từ › stir

stir

A2 v
khuấy
UK /stɜːr/ · US /stɜːr/
To mix something by moving it around.
Stir the soup with a spoon.
→ Khuấy súp bằng thìa.
Stir the sauce constantly.→ Khuấy đều nước sốt.
Đồng nghĩa
mixwhisk
Collocations
stir the soupstir-fry
Họ từ
stir (n)stirring (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng động từ này khi mô tả quy trình nấu ăn.
Khuấy đều, thường dùng thìa

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...