stir
/stɜːr/ A2
Nghĩa
khuấy
v
Định nghĩa · To mix something by moving it around.
“Stir the soup with a spoon.”Khuấy súp bằng thìa.
“Stir the sauce constantly.”Khuấy đều nước sốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng động từ này khi mô tả quy trình nấu ăn.
Ghi chú · Khuấy đều, thường dùng thìa