EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› peel
peel
A2
v
gọt vỏ
UK /piːl/
·
US /piːl/
To remove the outer layer of something.
Peel the apple before eating it.
→ Gọt vỏ táo trước khi ăn.
Peel the orange before eating.
→ Gọt vỏ cam trước khi ăn.
Đồng nghĩa
skin
pare
Collocations
peel a banana
peel potatoes
Họ từ
peel (n)
peeler (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Bỏ vỏ ngoài
Có trong các bộ
📔
14. Cách nấu ăn & chế biến
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...